Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ chỉ hiện tượng quần áo bị co lại sau khi giặt hoặc giá trị tài sản bị hao hụt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
súc thủy
Từng chữ
- 缩súcco lại
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCo rút vải hoặc giảm sút quy mô.
Câu ví dụ
- 这件衣服洗了会缩水
Cái áo này giặt sẽ co rút
- 预算缩水了
Ngân sách bị thu hẹp
- 避免缩水
tránh co rút
Kết hợp thường gặp
- 衣服缩水
áo co rút
- 严重缩水
co rút nghiêm trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.