Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc làm cho cái gì đó nhỏ hơn về kích thước, quy mô, hoặc khoảng cách. Trái nghĩa với '扩大' (mở rộng).
Câu ví dụ
- 我们需要缩小差距
Chúng ta cần thu hẹp khoảng cách
- 照片被缩小了
Bức ảnh đã được thu nhỏ
- 公司正在缩小规模
Công ty đang thu hẹp quy mô
- 字体被缩小了
Phông chữ đã bị thu nhỏ
Kết hợp thường gặp
- 缩小差距
thu hẹp khoảng cách
- 缩小规模
thu hẹp quy mô
- 缩小范围
thu hẹp phạm vi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.