Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyMang sắc thái văn học, thường dùng trong văn miêu tả; khác với 慢慢 (mànmàn) thông dụng hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 太阳缓缓升起。
Mặt trời từ từ mọc lên.
- 他缓缓走进教室,所有人都看着他。
Anh ấy từ từ bước vào lớp học, mọi người đều nhìn theo.
- 河水缓缓流淌,十分宁静。
Dòng sông trôi chậm rãi, rất yên bình.
- 她缓缓地叹了口气。
Cô ấy từ từ thở dài một tiếng.
Kết hợp thường gặp
- 缓缓移动
di chuyển chậm rãi
- 缓缓升起
từ từ mọc lên/nâng lên
- 缓缓流淌
chảy chậm rãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.