Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả hành động diễn ra một cách chậm rãi
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hoãn hoãn
Từng chữ
- 缓hoãnchậm chạp
- 缓hoãnchậm chạp
Tầng từ vựng
Từ láyMang sắc thái văn học, thường dùng trong văn miêu tả; khác với 慢慢 (mànmàn) thông dụng hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 太阳缓缓升起。
Mặt trời từ từ mọc lên.
- 他缓缓走进教室,所有人都看着他。
Anh ấy từ từ bước vào lớp học, mọi người đều nhìn theo.
- 河水缓缓流淌,十分宁静。
Dòng sông trôi chậm rãi, rất yên bình.
- 她缓缓地叹了口气。
Cô ấy từ từ thở dài một tiếng.
Kết hợp thường gặp
- 缓缓移动
di chuyển chậm rãi
- 缓缓升起
từ từ mọc lên/nâng lên
- 缓缓流淌
chảy chậm rãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.