Từ vựng tiếng Trung
huǎn*huǎn

Nghĩa tiếng Việt

Hoãn hoãn — từ từ, chậm rãi, nhẹ nhàng. Mô tả chuyển động hay diễn tiến rất chậm và đều, mang sắc thái thơ văn.

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi, tơ)

13 nét

Bộ: (sợi, tơ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

Mang sắc thái văn học, thường dùng trong văn miêu tả; khác với 慢慢 (mànmàn) thông dụng hơn trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 太阳缓缓升起。Tàiyáng huǎnhuǎn shēng qǐ. thanh 4

    Mặt trời từ từ mọc lên.

  • 他缓缓走进教室,所有人都看着他。Tā huǎnhuǎn zǒu jìn jiàoshì, suǒyǒu rén dōu kànzhe tā. thanh 1

    Anh ấy từ từ bước vào lớp học, mọi người đều nhìn theo.

  • 河水缓缓流淌,十分宁静。Héshuǐ huǎnhuǎn liútǎng, shífēn níngjìng. thanh 2

    Dòng sông trôi chậm rãi, rất yên bình.

  • 她缓缓地叹了口气。Tā huǎnhuǎn de tàn le kǒu qì. thanh 1

    Cô ấy từ từ thở dài một tiếng.

Kết hợp thường gặp

  • 缓缓移动huǎnhuǎn yídòng thanh 3

    di chuyển chậm rãi

  • 缓缓升起huǎnhuǎn shēng qǐ thanh 3

    từ từ mọc lên/nâng lên

  • 缓缓流淌huǎnhuǎn liútǎng thanh 3

    chảy chậm rãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.