Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa缓和 vừa là động từ (缓和气氛 — làm dịu không khí) vừa là tính từ (气氛缓和了 — bầu không khí dịu lại). Hay dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, quan hệ giữa người với người, y tế.
Câu ví dụ
- 两国关系逐渐趋于缓和
Quan hệ hai nước dần dần hướng đến sự hòa dịu
- 他的幽默缓和了紧张的气氛
Sự hài hước của anh ấy đã làm dịu bầu không khí căng thẳng
- 药物有助于缓和病人的疼痛
Thuốc giúp làm dịu cơn đau của bệnh nhân
- 双方都希望局势能够缓和
Cả hai bên đều hy vọng tình hình có thể dịu bớt
Kết hợp thường gặp
- 关系缓和
quan hệ hòa dịu
- 局势缓和
tình hình dịu bớt
- 缓和紧张
làm dịu căng thẳng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.