Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zōnghé综
dàxué合

Nghĩa tiếng Việt

trường đại học đa ngành, bao gồm cả khoa học tự nhiên và khoa học xã hội

Âm Hán Việt

tống hợp, cáp đại, thái học

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 子 (con; cái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các trường đại học có quy mô lớn và nhiều chuyên ngành

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tống hợp, cáp đại, thái học

Từng chữ

  • 综tốngdệt lẫn lộn với nhau; hợp cả lại
  • 合hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • 大đại, tháito, lớn
  • 学họchọc hành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他考上了一所著名的综合大学。Tā kǎoshàngle yī suǒ zhùmíng de zōnghé dàxué thanh 1

    Anh ấy đã thi đỗ vào một trường đại học đa ngành nổi tiếng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.