Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như quấn hoặc buộc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
băng đái, đới
Từng chữ
- 绷băngcăng, trải ra; bó chặt; văng, bật ra, bung ra
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ loại băng cuộn (roll bandage) chứ không phải băng dán (创可贴); thường dùng sau chấn thương hay phẫu thuật.
Câu ví dụ
- 医生用绷带包扎了他的伤口。
Bác sĩ dùng băng cuộn băng bó vết thương của anh ấy.
- 急救箱里应该备有绷带和药棉。
Hộp sơ cứu nên có sẵn băng cuộn và bông y tế.
- 他的手臂上缠着白色的绷带。
Tay anh ấy quấn một cuộn băng trắng.
- 护士给病人换绷带。
Y tá thay băng cho bệnh nhân.
Kết hợp thường gặp
- 包扎绷带
băng bó vết thương
- 缠绷带
quấn băng
- 换绷带
thay băng
- 弹力绷带
băng thun co giãn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.