Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ loại băng cuộn (roll bandage) chứ không phải băng dán (创可贴); thường dùng sau chấn thương hay phẫu thuật.
Câu ví dụ
- 医生用绷带包扎了他的伤口。
Bác sĩ dùng băng cuộn băng bó vết thương của anh ấy.
- 急救箱里应该备有绷带和药棉。
Hộp sơ cứu nên có sẵn băng cuộn và bông y tế.
- 他的手臂上缠着白色的绷带。
Tay anh ấy quấn một cuộn băng trắng.
- 护士给病人换绷带。
Y tá thay băng cho bệnh nhân.
Kết hợp thường gặp
- 包扎绷带
băng bó vết thương
- 缠绷带
quấn băng
- 换绷带
thay băng
- 弹力绷带
băng thun co giãn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.