Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ một loại hình khiêu vũ hiện đại có nguồn gốc từ Áo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
duy dã nạp hoa nhĩ tư, từ
Từng chữ
- 维duynối liền; gìn giữ
- 也dãcũng; vậy
- 纳nạpthu vào; giao nộp
- 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
- 尔nhĩvậy (tiếng dứt câu)
- 兹tư, từích, thêm; ấy, đó, này, đây, nay, như thế; chiếu; năm, mùa
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们跳了一曲维也纳华尔兹。
Họ đã nhảy một điệu Waltz Vienna
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.