Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả cách kể chuyện/nói chuyện đầy cảm xúc, sinh động. Dùng với: 讲, 描述, 说. Không dùng cho vật.
Câu ví dụ
- 他绘声绘色地讲完了这个故事
Anh miêu tả câu chuyện thật sống động, đầy cảm xúc
- 她绘声绘色地描述了当时的情景
Cô miêu tả khung cảnh lúc đó thật sinh động
- 这段话绘声绘色
Lời nói này rất sinh động, đầy cảm xúc
- 演讲者绘声绘色地讲述历史
Người thuyết trình kể lịch sử rất sinh động
Kết hợp thường gặp
- 绘声绘色地讲
nói rất sinh động
- 说得绘声绘色
nói rất thuyết phục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.