Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jié*jú

Nghĩa tiếng Việt

kết cục, kết thúc (kết-cục: kết + việc xong)

Âm Hán Việt

kết cục

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi, dây)

9 nét

Bộ: (xác chết)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ kết quả cuối cùng của một sự việc, thường đứng sau các định ngữ chỉ tính chất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kết cục

Từng chữ

  • kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
  • cụcván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Kết-cục' = kết cục, hậu quả. Khác 'kết-thúc' (hành động chấm dứt).

Câu ví dụ

  • 这部电影的结局很好Zhè bù diànyǐng de jiéjú hěn hǎo thanh 4

    Bộ phim này có kết cục tốt

  • 故事的结局出人意料Gùshì de jiéjú chū rén yìliào thanh 4

    Kết cục câu chuyện bất ngờ

  • 圆满的结局yuánmǎn de jiéjú thanh 2

    kết cục viên mãn

Kết hợp thường gặp

  • 故事结局gùshì jiéjú thanh 4

    kết cốt câu chuyện

  • 大结局dà jiéjú thanh 4

    tập cuối/chapter cuối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.