Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ kết quả cuối cùng của một sự việc, thường đứng sau các định ngữ chỉ tính chất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kết cục
Từng chữ
- 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
- 局cụcván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Kết-cục' = kết cục, hậu quả. Khác 'kết-thúc' (hành động chấm dứt).
Câu ví dụ
- 这部电影的结局很好
Bộ phim này có kết cục tốt
- 故事的结局出人意料
Kết cục câu chuyện bất ngờ
- 圆满的结局
kết cục viên mãn
Kết hợp thường gặp
- 故事结局
kết cốt câu chuyện
- 大结局
tập cuối/chapter cuối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.