Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīngjìshìyòngfáng经

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở xã hội (nhà ở giá rẻ)

Âm Hán Việt

kinh tế, tể thích dụng phòng

5 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

9 nét

Bộ: 用 (dùng, sử dụng)

5 nét

Bộ: 戶 (cửa một cánh; hộ gia đình)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Loại nhà ở được chính phủ hỗ trợ giá cho người thu nhập thấp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kinh tế, tể thích dụng phòng

Từng chữ

  • 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
  • 济tế, tểgiúp đỡ
  • 适thíchnhanh
  • 用dụngdùng, sử dụng
  • 房phòngcăn phòng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 政府正在建设更多的经济适用房。zhèngfǔ zhèngzài jiànshè gèng duō de jīngjìshìyòngfáng thanh 4

    Chính phủ đang xây dựng thêm nhiều nhà ở xã hội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.