Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Loại nhà ở được chính phủ hỗ trợ giá cho người thu nhập thấp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kinh tế, tể thích dụng phòng
Từng chữ
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
- 济tế, tểgiúp đỡ
- 适thíchnhanh
- 用dụngdùng, sử dụng
- 房phòngcăn phòng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 政府正在建设更多的经济适用房。
Chính phủ đang xây dựng thêm nhiều nhà ở xã hội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.