Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong các văn bản chính trị hoặc lý luận xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kinh tế, tể cơ sở
Từng chữ
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
- 济tế, tểgiúp đỡ
- 基cơ(xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
- 础sởđá tảng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 经济基础决定上层建筑。
Cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.