Từ vựng tiếng Trung
zhōng*jié

Nghĩa tiếng Việt

Chung kết — kết thúc hoàn toàn, chấm dứt dứt khoát một sự việc, giai đoạn hay quá trình. Nặng hơn 结束 ở chỗ mang tính chất không thể đảo ngược.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tơ, chỉ)

8 nét

Bộ: (tơ, chỉ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho sự kiện lớn, giai đoạn lịch sử; nặng nghĩa hơn 结束 và không dùng cho việc nhỏ hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 这场战争终于终结了。Zhè chǎng zhànzhēng zhōngyú zhōngjié le. thanh 4

    Cuộc chiến này cuối cùng đã chấm dứt hoàn toàn.

  • 我们要终结这种不公平的现象。Wǒmen yào zhōngjié zhè zhǒng bù gōngpíng de xiànxiàng. thanh 3

    Chúng ta phải chấm dứt hiện tượng bất công này.

  • 这标志着旧时代的终结。Zhè biāozhìzhe jiù shídài de zhōngjié. thanh 4

    Điều này đánh dấu sự kết thúc của thời đại cũ.

  • 技术的进步终结了很多传统行业。Jìshù de jìnbù zhōngjié le hěn duō chuántǒng hángyè. thanh 4

    Tiến bộ công nghệ đã chấm dứt nhiều ngành nghề truyền thống.

Kết hợp thường gặp

  • 终结历史zhōngjié lìshǐ thanh 1

    chấm dứt lịch sử

  • 走向终结zǒuxiàng zhōngjié thanh 3

    đi đến hồi kết

  • 彻底终结chèdǐ zhōngjié thanh 4

    chấm dứt triệt để

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.