Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ một thời kỳ, chế độ hoặc trạng thái nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chung kết
Từng chữ
- 终chunghết; cuối, kết thúc
- 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho sự kiện lớn, giai đoạn lịch sử; nặng nghĩa hơn 结束 và không dùng cho việc nhỏ hàng ngày.
Câu ví dụ
- 这场战争终于终结了。
Cuộc chiến này cuối cùng đã chấm dứt hoàn toàn.
- 我们要终结这种不公平的现象。
Chúng ta phải chấm dứt hiện tượng bất công này.
- 这标志着旧时代的终结。
Điều này đánh dấu sự kết thúc của thời đại cũ.
- 技术的进步终结了很多传统行业。
Tiến bộ công nghệ đã chấm dứt nhiều ngành nghề truyền thống.
Kết hợp thường gặp
- 终结历史
chấm dứt lịch sử
- 走向终结
đi đến hồi kết
- 彻底终结
chấm dứt triệt để
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.