Từ vựng tiếng Trung
zhōng*diǎn

Nghĩa tiếng Việt

đích đến, điểm kết thúc

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Bộ: (ngọn lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

终点 thường dùng trong ngữ cảnh đua thi (đích đến), phương tiện (trạm cuối), hoặc ẩn dụ về mục tiêu cuối cùng trong cuộc sống.

Câu ví dụ

  • 我们在终点等你Wǒmen zài zhōngdiǎn děng nǐ thanh 3

    Chúng tôi đợi bạn ở đích đến

  • 马拉松的终点在哪里?Mǎlāsōng de zhōngdiǎn zài nǎlǐ? thanh 3

    Đích đến của marathon nằm ở đâu?

  • 他终于跑到了终点Tā zhōngyú pǎodàole zhōngdiǎn thanh 1

    Anh ấy cuối cùng cũng chạy đến được đích đến

  • 这趟列车的终点是北京Zhè tàng lièchē de zhōngdiǎn shì Běijīng thanh 4

    Ga cuối của chuyến tàu này là Bắc Kinh

  • 人生没有终点,只有新的起点Rénshēng méiyǒu zhōngdiǎn, zhǐyǒu xīn de qǐdiǎn thanh 2

    Cuộc đời không có đích đến, chỉ có những điểm khởi đầu mới

Kết hợp thường gặp

  • 终点站zhōngdiǎnzhàn thanh 1

    ga cuối, trạm cuối

  • 终点线zhōngdiǎnxiàn thanh 1

    vạch đích

  • 到达终点dàodá zhōngdiǎn thanh 4

    đến đích đến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.