Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật thể, thường đi với lượng từ cái hoặc hạt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nữu khấu
Từng chữ
- 纽nữucái quạt, cái núm; buộc, thắt
- 扣khấubắt lại, giằng lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNút áo, dùng cho các loại áo có nút. Hán-Việt 'nữu khấu' hay dùng trong văn bản.
Câu ví dụ
- 这件衣服的纽扣很漂亮
Nút áo của cái áo này rất đẹp
- 扣好纽扣
Cài nút áo cho kỹ
- 纽扣掉了
Nút áo bị rơi
- 换个纽扣
Thay cái nút áo
- 金纽扣
nút áo bằng vàng
Kết hợp thường gặp
- 扣纽扣
cài nút áo
- 解开纽扣
mở nút áo
- 纽扣坏了
nút áo bị hỏng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.