Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNút áo, dùng cho các loại áo có nút. Hán-Việt 'nữu khấu' hay dùng trong văn bản.
Câu ví dụ
- 这件衣服的纽扣很漂亮
Nút áo của cái áo này rất đẹp
- 扣好纽扣
Cài nút áo cho kỹ
- 纽扣掉了
Nút áo bị rơi
- 换个纽扣
Thay cái nút áo
- 金纽扣
nút áo bằng vàng
Kết hợp thường gặp
- 扣纽扣
cài nút áo
- 解开纽扣
mở nút áo
- 纽扣坏了
nút áo bị hỏng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.