Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả tính cách con người hoặc phong tục quê hương
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thuần phác
Từng chữ
- 纯thuầnthuần tuý, không có loại khác
- 朴pháccây phác (vỏ dùng làm thuốc); chất phác
Tầng từ vựng
Thật thà hoặc giản dị.
Câu ví dụ
- 农民很纯朴。
Kết hợp thường gặp
- 性格纯朴
- 纯朴民风
- 为人纯朴
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.