Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chún*pǔ

Nghĩa tiếng Việt

thật thà, giản dị, chất phác

Âm Hán Việt

thuần phác

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả tính cách con người hoặc phong tục quê hương

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thuần phác

Từng chữ

  • thuầnthuần tuý, không có loại khác
  • pháccây phác (vỏ dùng làm thuốc); chất phác

Tầng từ vựng

Thật thà hoặc giản dị.

Câu ví dụ

  • 农民很纯朴。Nóngmín hěn chúnpǔ. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 性格纯朴
  • 纯朴民风
  • 为人纯朴

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.