Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纪念馆 là công trình có không gian bên trong để trưng bày, khác 纪念碑 (bia đá ngoài trời); quy mô lớn hơn có thể gọi là 博物馆 (bảo tàng).
Câu ví dụ
- 我们参观了革命烈士纪念馆。
Chúng tôi đã tham quan Nhà tưởng niệm liệt sĩ cách mạng.
- 这座纪念馆展出了大量历史文物。
Nhà tưởng niệm này trưng bày nhiều cổ vật lịch sử.
- 每逢清明节,市民都会到纪念馆祭扫。
Mỗi dịp Tết Thanh Minh, người dân đến nhà tưởng niệm làm lễ.
- 这座纪念馆是为了纪念那位伟大的科学家而建的。
Nhà tưởng niệm này được xây dựng để tưởng nhớ nhà khoa học vĩ đại đó.
Kết hợp thường gặp
- 参观纪念馆
tham quan nhà tưởng niệm
- 革命纪念馆
nhà tưởng niệm cách mạng
- 名人纪念馆
nhà tưởng niệm danh nhân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.