Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 6 (第三册下) - Bài 25: Bạn thích màu gì (你喜欢什么颜色)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ bệnh lý hoặc ẩn dụ về tính đố kỵ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồng nhãn bệnh
Từng chữ
- 红hồngmàu hồng, màu đỏ
- 眼nhãncái mắt
- 病bệnhbệnh tật
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 别得红眼病,看到别人好就嫉妒。
Đừng có mắc bệnh ghen ăn tức ở, thấy người khác tốt là ghen tị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.