Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hóngyǎnbìng

Nghĩa tiếng Việt

bệnh đau mắt đỏ hoặc thói ghen tị

Âm Hán Việt

hồng nhãn bệnh

3 chữ27 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

11 nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ bệnh lý hoặc ẩn dụ về tính đố kỵ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hồng nhãn bệnh

Từng chữ

  • hồngmàu hồng, màu đỏ
  • nhãncái mắt
  • bệnhbệnh tật

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别得红眼病,看到别人好就嫉妒。Bié dé hóngyǎnbìng, kàndào biérén hǎo jiù jídù thanh 2

    Đừng có mắc bệnh ghen ăn tức ở, thấy người khác tốt là ghen tị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.