Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho kinh tế, tài chính. Phân biệt 紧缩 (thắt chặt) vs 萎缩 (teo tóp - tự nhiên).
Câu ví dụ
- 紧缩政策
Chính sách thắt chặt
- 预算紧缩
Thắt chặt ngân sách
- 经济紧缩
Kinh tế suy giảm (thắt chặt)
- 紧缩开支
Thắt chặt chi tiêu
Kết hợp thường gặp
- 紧缩预算
thắt chặt ngân sách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.