Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词Liên từ连词
Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu thứ hai để liên kết hai hành động xảy ra liên tiếp
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
khẩn tiếp trước
Từng chữ
- 紧khẩncăng (dây)
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa紧接着 là từ vựng HSK 7-9.
Câu ví dụ
- 紧接着就来了
Ngay sau đó đã đến
- 会议结束后紧接着讨论
Sau cuộc họp thảo luận ngay
- 紧接着是
Ngay sau đó là
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.