Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thắt cà vạt
Câu ví dụ
- 这是系领带
Đây là thắt cà vạt
- 我喜欢系领带
Tôi thích 系领带
- 有系领带
Có 系领带
- 没有系领带
Không có 系领带
Kết hợp thường gặp
- 很系领带
很 系领带
- 非常系领带
非常 系领带
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.