Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīngshénpéicháng精

Nghĩa tiếng Việt

Bồi thường tổn thất tinh thần

Âm Hán Việt

tinh thần bồi thường

4 chữ46 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 米 (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

14 nét

Bộ: 示 (tỏ rõ; mách bảo)

9 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

12 nét

Bộ: 人 (người)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ pháp lý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tinh thần bồi thường

Từng chữ

  • 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
  • 神thầnthần linh, thánh
  • 赔bồiđền bù, đền trả
  • 偿thườngđền lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.