Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
cū*lǔ

Nghĩa tiếng Việt

thô lỗ, thô tục (thô lỗ - Hán-Việt)

Âm Hán Việt

thô lỗ

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

11 nét

Bộ: (cá)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả thái độ, hành vi hoặc lời nói của con người và có thể đứng trước danh từ làm định ngữ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thô lỗ

Từng chữ

  • thôto, thô, sơ sài
  • lỗchậm chạp; thô lỗ; đần độn; nước Lỗ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ hành vi, lời nói, thái độ không lịch sự, thiếu tôn trọng người khác. Mang sắc thái tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 他说话很粗鲁Tā shuōhuà hěn cūlǔ thanh 1

    Anh ấy nói rất thô lỗ

  • 粗鲁的行为cūlǔ de xíngwéi thanh 1

    Hành vi thô lỗ

  • 别这么粗鲁Bié zhème cūlǔ thanh 2

    Đừng thô lỗ như thế

  • 粗鲁的人cūlǔ de rén thanh 1

    Người thô lỗ

  • 态度粗鲁tàidù cūlǔ thanh 4

    Thái độ thô lỗ

Kết hợp thường gặp

  • 粗鲁态度cūlǔ tàidù thanh 1

    thái độ thô lỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.