Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Mượn từ tiếng Anh 'fans'. Nghĩa đen là 'bột sợi' (mì一碗粉丝), nhưng nghĩa phổ biến là fan hâm mộ.
Câu ví dụ
- 我是他的粉丝
Tôi là fan của anh ấy
- 粉丝见面会
Buổi gặp gỡ fan hâm mộ
- 很多粉丝支持他
Nhiều fan ủng hộ anh ấy
- 粉丝团
Đoàn fan hâm mộ
- 粉丝经济
Kinh tế fan (fan economy)
Kết hợp thường gặp
- 铁粉
fan cứng (fan trung thành)
- 粉丝圈
vòng tròn fan hâm mộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.