Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thuật ngữ chuyên ngành logistics và vận tải
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quản đạo vận thâu
Từng chữ
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
- 道đạođường, tia; đạo; nói
- 运vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
- 输thâuchở đồ đi; nộp, đưa đồ; thua bạc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 管道运输成本低且效率高。
Vận tải đường ống có chi phí thấp và hiệu quả cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.