Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ vật thể hình ống, đi kèm với lượng từ căn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quản tử
Từng chữ
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ống
Câu ví dụ
- 厨房的水管子漏水了。
Ống nước trong nhà bếp bị rò rỉ nước rồi.
- 工人们正在地下铺设塑料管子。
Các công nhân đang đặt ống nhựa dưới lòng đất.
- 护士用一根细管子给病人输液。
Y tá dùng một chiếc ống nhỏ để truyền dịch cho bệnh nhân.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.