Từ vựng tiếng Trung
jiǎn*huà

Nghĩa tiếng Việt

đơn giản hóa, giản lược; làm cho trở nên đơn giản, bớt phức tạp hơn

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

13 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

简化 là động từ có thể dùng làm định ngữ. 简化字 (jiǎnhuà zì) chỉ hệ chữ giản thể Trung Quốc hiện đại, phân biệt với 繁体字 (phồn thể). Không nhầm với 简单化 (giản đơn hóa — làm thành quá đơn giản, có sắc thái tiêu cực).

Câu ví dụ

  • 政府决定简化审批手续。Zhèngfǔ juédìng jiǎnhuà shěnpī shǒuxù. thanh 4

    Chính phủ quyết định đơn giản hóa thủ tục phê duyệt.

  • 汉字简化是二十世纪的重要改革。Hànzì jiǎnhuà shì èrshí shìjì de zhòngyào gǎigé. thanh 4

    Việc giản hóa chữ Hán là cuộc cải cách quan trọng của thế kỷ 20.

  • 请把这份报告简化一下,不要太长。Qǐng bǎ zhè fèn bàogào jiǎnhuà yīxià, bùyào tài cháng. thanh 3

    Xin hãy rút gọn bản báo cáo này, đừng để quá dài.

  • 我们需要简化这个流程以提高效率。Wǒmen xūyào jiǎnhuà zhège liúchéng yǐ tígāo xiàolǜ. thanh 3

    Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình này để nâng cao hiệu quả.

Kết hợp thường gặp

  • 简化字jiǎnhuà zì thanh 3

    chữ giản thể

  • 简化手续jiǎnhuà shǒuxù thanh 3

    đơn giản hóa thủ tục

  • 简化程序jiǎnhuà chéngxù thanh 3

    đơn giản hóa quy trình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.