Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa简化 là động từ có thể dùng làm định ngữ. 简化字 (jiǎnhuà zì) chỉ hệ chữ giản thể Trung Quốc hiện đại, phân biệt với 繁体字 (phồn thể). Không nhầm với 简单化 (giản đơn hóa — làm thành quá đơn giản, có sắc thái tiêu cực).
Câu ví dụ
- 政府决定简化审批手续。
Chính phủ quyết định đơn giản hóa thủ tục phê duyệt.
- 汉字简化是二十世纪的重要改革。
Việc giản hóa chữ Hán là cuộc cải cách quan trọng của thế kỷ 20.
- 请把这份报告简化一下,不要太长。
Xin hãy rút gọn bản báo cáo này, đừng để quá dài.
- 我们需要简化这个流程以提高效率。
Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình này để nâng cao hiệu quả.
Kết hợp thường gặp
- 简化字
chữ giản thể
- 简化手续
đơn giản hóa thủ tục
- 简化程序
đơn giản hóa quy trình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.