Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thuật ngữ lịch sử chỉ cuộc chiến tranh giữa Trung Quốc và Anh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đệ nhất thứ nha phiến chiến tranh
Từng chữ
- 第đệthứ bậc; nhà của vương công hoặc đại thần; khoa thi; thi đỗ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
- 鸦nhacon quạ khoang; màu đen
- 片phiếntấm
- 战chiếnchiến tranh, đánh nhau
- 争tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.