Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng hết sức hoặc nỗ lực hết mình.
Câu ví dụ
- 我竭尽全力完成了任务。
Tôi đã dốc toàn lực hoàn thành nhiệm vụ.
- 医生竭尽全力抢救病人。
Bác sĩ đã dốc toàn lực để cứu bệnh nhân.
- 我们会竭尽全力解决问题。
Chúng ta sẽ dốc toàn lực để giải quyết vấn đề.
Kết hợp thường gặp
- 竭尽全力工作
- 竭尽全力帮助
- 竭尽全力争取
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.