Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ để bổ nghĩa cho hành động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kiệt tận, tẫn toàn lực
Từng chữ
- 竭kiệthết, cạn; vác, đội
- 尽tận, tẫnhết, cạn, xong
- 全toàntất cả, toàn bộ
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng hết sức hoặc nỗ lực hết mình.
Câu ví dụ
- 我竭尽全力完成了任务。
Tôi đã dốc toàn lực hoàn thành nhiệm vụ.
- 医生竭尽全力抢救病人。
Bác sĩ đã dốc toàn lực để cứu bệnh nhân.
- 我们会竭尽全力解决问题。
Chúng ta sẽ dốc toàn lực để giải quyết vấn đề.
Kết hợp thường gặp
- 竭尽全力工作
- 竭尽全力帮助
- 竭尽全力争取
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.