Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
jìng*gǎn

Nghĩa tiếng Việt

dám, gan dạ (thường dùng cho hành động bất ngờ/trái quy tắc)

Âm Hán Việt

cánh cảm

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng)

11 nét

Bộ: (đánh khẽ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Đứng trước động từ để biểu thị sự ngạc nhiên, tức giận trước hành động táo bạo ngoài dự tính của ai đó

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

cánh cảm

Từng chữ

  • cánhxong, hoàn thành; cuối cùng
  • cảmgan dạ, dám, bạo dạn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 他竟敢这样做Tā jìnggǎn zhèyàng zuò thanh 1

    Anh ấy lại dám làm như vậy

  • 你怎么竟敢撒谎Nǐ zěnme jìnggǎn sāhuǎng thanh 3

    Sao cậu lại dám nói dối

  • 没有人竟敢反对他Méiyǒu rén jìnggǎn fǎnduì tā thanh 2

    Không ai dám phản đối anh ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.