Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ chỉ tư thế cơ thể, mang sắc thái trang trọng hơn so với từ đứng thông thường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trạm lập
Từng chữ
- 站trạmđứng lâu; nhà trạm, chỗ trú; chặng đường, đoạn đường
- 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong miêu tả động tác, y học (đứng lâu), và văn học. Gần nghĩa 站着 nhưng 站立 mang tính danh từ/mô tả tư thế hơn, thường xuất hiện trong văn viết.
Câu ví dụ
- 士兵们笔直地站立在广场上。
Các chiến sĩ đứng thẳng tắp trên quảng trường.
- 他在门口站立了半小时,等待消息。
Anh ấy đứng ở cửa nửa tiếng, chờ đợi tin tức.
- 长时间站立容易引起腿部疲劳。
Đứng lâu dễ gây mỏi chân.
- 雕像站立在广场中央,庄严肃穆。
Tượng đứng ở trung tâm quảng trường, trang nghiêm uy nghi.
Kết hợp thường gặp
- 笔直站立
đứng thẳng tắp
- 长时间站立
đứng lâu
- 站立姿势
tư thế đứng
- 直立站立
đứng thẳng đứng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.