Từ vựng tiếng Trung
zhàn*lì

Nghĩa tiếng Việt

Trạm lập — đứng thẳng, đứng yên tại chỗ; diễn đạt hành động hoặc tư thế đứng của người hoặc vật. Mang tính miêu tả trực quan hơn so với chỉ dùng 站 hay 立 đơn lẻ.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng)

10 nét

Bộ: (đứng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong miêu tả động tác, y học (đứng lâu), và văn học. Gần nghĩa 站着 nhưng 站立 mang tính danh từ/mô tả tư thế hơn, thường xuất hiện trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 士兵们笔直地站立在广场上。Shìbīngmen bǐzhí de zhànlì zài guǎngchǎng shang. thanh 4

    Các chiến sĩ đứng thẳng tắp trên quảng trường.

  • 他在门口站立了半小时,等待消息。Tā zài ménkǒu zhànlì le bàn xiǎoshí, děngdài xiāoxi. thanh 1

    Anh ấy đứng ở cửa nửa tiếng, chờ đợi tin tức.

  • 长时间站立容易引起腿部疲劳。Cháng shíjiān zhànlì róngyì yǐnqǐ tuǐbù píláo. thanh 2

    Đứng lâu dễ gây mỏi chân.

  • 雕像站立在广场中央,庄严肃穆。Diāoxiàng zhànlì zài guǎngchǎng zhōngyāng, zhuāngyán sùmù. thanh 1

    Tượng đứng ở trung tâm quảng trường, trang nghiêm uy nghi.

Kết hợp thường gặp

  • 笔直站立bǐzhí zhànlì thanh 3

    đứng thẳng tắp

  • 长时间站立cháng shíjiān zhànlì thanh 2

    đứng lâu

  • 站立姿势zhànlì zīshì thanh 4

    tư thế đứng

  • 直立站立zhílì zhànlì thanh 2

    đứng thẳng đứng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.