Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lìzhuīzhīdì

Nghĩa tiếng Việt

chỗ cắm dùi; nơi ở cực kỳ nhỏ hẹp

Âm Hán Việt

lập chùy chi địa

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

5 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

13 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ sự nghèo khó hoặc không gian chật hẹp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lập chùy chi địa

Từng chữ

  • lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
  • chùydùi; cái dùi
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • địađất; địa vị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他贫无立锥之地。Tā pín wú lìzhuīzhīdì thanh 1

    Anh ta nghèo đến mức không có chỗ cắm dùi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.