Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa立刻 là trạng từ chỉ ngay tức thì, không chậm trễ. 立 (lập) nghĩa là đứng, lập tức; 刻 (khắc) nghĩa là khắc, thời khắc. Ghép lại: ngay lúc đó.
Câu ví dụ
- 请立刻回复我的邮件。
Hãy trả lời email của tôi ngay lập tức.
- 听到消息,他立刻出发了。
Nghe tin tức, anh ấy khởi hành ngay lập tức.
- 我们需要立刻解决这个问题。
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
Kết hợp thường gặp
- 立刻开始
- 立刻离开
- 立刻到达
- 立刻行动
- 立刻通知
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.