Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
lì*kè

Nghĩa tiếng Việt

Ngay lập tức

Âm Hán Việt

lập khắc

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng)

5 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ để biểu thị hành động xảy ra ngay sau đó mà không trì hoãn

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

lập khắc

Từng chữ

  • lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
  • khắcchạm, khắc; khắc giờ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

立刻 là trạng từ chỉ ngay tức thì, không chậm trễ. 立 (lập) nghĩa là đứng, lập tức; 刻 (khắc) nghĩa là khắc, thời khắc. Ghép lại: ngay lúc đó.

Câu ví dụ

  • 请立刻回复我的邮件。Qǐng lìkè huífù wǒ de yóujiàn. thanh 3

    Hãy trả lời email của tôi ngay lập tức.

  • 听到消息,他立刻出发了。Tīngdào xiāoxi, tā lìkè chūfā le. thanh 1

    Nghe tin tức, anh ấy khởi hành ngay lập tức.

  • 我们需要立刻解决这个问题。Wǒmen xūyào lìkè jiějué zhège wèntí. thanh 3

    Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.

Kết hợp thường gặp

  • 立刻开始
  • 立刻离开
  • 立刻到达
  • 立刻行动
  • 立刻通知

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.