Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là tính từ lặp lại, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ miêu tả không gian rộng lớn nhưng trống rỗng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
không đãng đãng
Từng chữ
- 空khôngtrống rỗng; không gian
- 荡đãngđu đưa, đánh đu; chèo thuyền; rửa, súc; làm hết sạch
- 荡đãngđu đưa, đánh đu; chèo thuyền; rửa, súc; làm hết sạch
Tầng từ vựng
Trống rỗng hoặc vắng vẻo.
Câu ví dụ
- 教室里空荡荡的。
Kết hợp thường gặp
- 心里空荡荡
- 房间空荡荡
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.