Từ vựng tiếng Trung
kōng*dàng*dàng

Nghĩa tiếng Việt

trống trãi, vắng vẻo

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang động, lỗ)

8 nét

Bộ: (cỏ)

10 nét

Bộ: (cỏ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

tính từ

Trống rỗng hoặc vắng vẻo.

Câu ví dụ

  • 教室里空荡荡的。Jiàoshì lǐ kōngdàngdàng de. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 心里空荡荡 thanh 5
  • 房间空荡荡 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.