Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
kōng*dàng*dàng空

Nghĩa tiếng Việt

trống trãi, vắng vẻo

Âm Hán Việt

không đãng đãng

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 穴 (hang động, lỗ)

8 nét

Bộ: 艹 (cỏ)

10 nét

Bộ: 艹 (cỏ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Là tính từ lặp lại, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ miêu tả không gian rộng lớn nhưng trống rỗng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

không đãng đãng

Từng chữ

  • 空khôngtrống rỗng; không gian
  • 荡đãngđu đưa, đánh đu; chèo thuyền; rửa, súc; làm hết sạch
  • 荡đãngđu đưa, đánh đu; chèo thuyền; rửa, súc; làm hết sạch

Tầng từ vựng

Trống rỗng hoặc vắng vẻo.

Câu ví dụ

  • 教室里空荡荡的。Jiàoshì lǐ kōngdàngdàng de. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 心里空荡荡
  • 房间空荡荡

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.