Từ vựng tiếng Trung
kòng*bái

Nghĩa tiếng Việt

không bạch — khoảng trống, chỗ để trắng; khoảng thiếu hụt chưa được lấp đầy (kiến thức, lịch sử, thị trường)

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang)

8 nét

Bộ: (trắng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

空白 vừa là danh từ (khoảng trống) vừa là tính từ (để trắng, chưa điền). 一片空白 diễn đạt trạng thái hoàn toàn trống không. Phân biệt: 空格 (ô trống, space trong văn bản).

Câu ví dụ

  • 表格上有几处空白需要填写。Biǎogé shàng yǒu jǐ chù kòngbái xūyào tiánxiě. thanh 3

    Trong bảng có vài chỗ trống cần điền.

  • 他的记忆出现了空白,想不起那段时间的事。Tā de jìyì chūxiàn le kòngbái, xiǎng bu qǐ nà duàn shíjiān de shì. thanh 1

    Ký ức của anh ấy xuất hiện khoảng trống, không nhớ nổi chuyện trong thời gian đó.

  • 这个市场领域目前还是一片空白。Zhège shìchǎng lǐngyù mùqián hái shì yī piàn kòngbái. thanh 4

    Lĩnh vực thị trường này hiện vẫn còn là mảnh đất trắng.

  • 填补历史的空白是史学家的责任。Tiánbǔ lìshǐ de kòngbái shì shǐxuéjiā de zérèn. thanh 2

    Lấp đầy những khoảng trống lịch sử là trách nhiệm của nhà sử học.

Kết hợp thường gặp

  • 填补空白tiánbǔ kòngbái thanh 2

    lấp đầy khoảng trống

  • 一片空白yī piàn kòngbái thanh 1

    hoàn toàn trắng trơn, mảnh đất trắng

  • 记忆空白jìyì kòngbái thanh 4

    khoảng trống ký ức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.