Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ việc suy nghĩ thiếu thực tế hoặc làm danh từ chỉ những suy nghĩ đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
không tưởng
Từng chữ
- 空khôngtrống rỗng; không gian
- 想tưởngnhớ, nghĩ tới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSuy nghĩ xa rời thực tế, không có cơ sở khả thi.
Câu ví dụ
- 不要只是空想,要行动。
Đừng chỉ ảo tưởng, hãy hành động.
- 那是空想,不是计划。
Đó là ảo tưởng, không phải kế hoạch.
- 他整天空想发财。
Anh ấy mơ mộng giàu suốt cả ngày.
Kết hợp thường gặp
- 空想社会主义
- 纯粹空想
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.