Từ vựng tiếng Trung
kōng*xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

Không tưởng — ảo tưởng; tưởng tượng viển vong; mơ mộng.

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, hốc)

8 nét

Bộ: (tim, tâm trí)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Suy nghĩ xa rời thực tế, không có cơ sở khả thi.

Câu ví dụ

  • 不要只是空想,要行动。Búyào zhǐshì kōngxiǎng, yào xíngdòng. thanh 2

    Đừng chỉ ảo tưởng, hãy hành động.

  • 那是空想,不是计划。Nà shì kōngxiǎng, bùshì jìhuà. thanh 4

    Đó là ảo tưởng, không phải kế hoạch.

  • 他整天空想发财。Tā zhěngtiān kōngxiǎng fācái. thanh 1

    Anh ấy mơ mộng giàu suốt cả ngày.

Kết hợp thường gặp

  • 空想社会主义 thanh 5
  • 纯粹空想 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.