Từ vựng tiếng Trung
shāo*hòu

Nghĩa tiếng Việt

Sảo hậu — xin chờ một lúc, đợi một chút; dùng lịch sự khi yêu cầu ai đó chờ đợi trong thời gian ngắn.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Công thức lịch sự phổ biến trong dịch vụ khách hàng, điện thoại, và văn phòng. Tương tự 请稍等 nhưng 稍候 mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Câu ví dụ

  • 请稍候,我马上来。Qǐng shāohòu, wǒ mǎshàng lái. thanh 3

    Xin chờ một chút, tôi đến ngay.

  • 您好,请稍候,我帮您查一下。Nín hǎo, qǐng shāohòu, wǒ bāng nín chá yīxià. thanh 2

    Xin chào, vui lòng chờ một chút, để tôi tra giúp quý khách.

  • 电话接通前请稍候片刻。Diànhuà jiē tōng qián qǐng shāohòu piànkè. thanh 4

    Vui lòng chờ một chút trước khi cuộc gọi được kết nối.

  • 专家正在赶来,请稍候。Zhuānjiā zhèngzài gǎnlái, qǐng shāohòu. thanh 1

    Chuyên gia đang trên đường đến, xin vui lòng chờ một chút.

Kết hợp thường gặp

  • 请稍候qǐng shāohòu thanh 3

    xin mời chờ một chút

  • 稍候片刻shāohòu piànkè thanh 1

    chờ một lúc

  • 稍候通知shāohòu tōngzhī thanh 1

    chờ thông báo sau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.