Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 获得 (đạt được), 授予 (trao tặng) hoặc 荣获 (vinh dự nhận)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xưng hiệu
Từng chữ
- 称xưnggọi bằng, gọi là, xưng là
- 号hiệuhiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa称号 mang sắc thái trang trọng, thường là danh hiệu được trao tặng bởi tổ chức hay nhà nước. Khác với 绰号 (chuòhào — biệt danh, tên lóng, không chính thức) và 名称 (míngchēng — tên gọi thông thường).
Câu ví dụ
- 他获得了劳动模范的称号
Anh ấy được tặng danh hiệu Chiến sĩ thi đua
- 这个城市赢得了旅游胜地的称号
Thành phố này giành được danh hiệu điểm du lịch nổi tiếng
- 授予荣誉市民称号
Trao danh hiệu công dân danh dự
- 她荣获最佳演员称号
Cô ấy vinh dự nhận danh hiệu Diễn viên xuất sắc nhất
Kết hợp thường gặp
- 荣誉称号
danh hiệu vinh dự
- 获得称号
nhận danh hiệu
- 授予称号
trao danh hiệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.