Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jīruòjīpín积

Nghĩa tiếng Việt

nghèo nàn và yếu kém lâu ngày

Âm Hán Việt

tích nhược tích bần

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

10 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

10 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

10 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để mô tả tình trạng của một quốc gia hoặc xã hội

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tích nhược tích bần

Từng chữ

  • 积tíchchứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)
  • 弱nhượcyếu, kém; trẻ; gần, suýt soát
  • 积tíchchứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)
  • 贫bầnnghèo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.