Từ vựng tiếng Trung
zhǒng*zi

Nghĩa tiếng Việt

Hạt giống

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bộ: (con, trẻ con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

种子 chỉ hạt dùng để gieo trồng. 种 nghĩa là hạt giống, chủng loại; 子 là hậu tố danh từ. Đây là danh từ cơ bản trong nông nghiệp và làm vườn.

Câu ví dụ

  • 农民在春天播下种子。Nóngmín zài chūntiān bō xià zhǒngzi. thanh 2

    Người nông dân gieo hạt giống vào mùa xuân.

  • 这些花种子需要浇水。Zhèxiē huā zhǒngzi xūyào jiāoshuǐ. thanh 4

    Những hạt giống hoa này cần tưới nước.

  • 农民们正在挑选最好的种子。Nóngménmen zhèngzài tiāoxuǎn zuì hǎo de zhǒngzi. thanh 2

    Những người nông dân đang chọn những hạt giống tốt nhất.

Kết hợp thường gặp

  • 播种 thanh 5
  • 选种子 thanh 5
  • 花种子 thanh 5
  • 菜种子 thanh 5
  • 优良种子 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.