Từ vựng tiếng Trung
lí*pǔr*

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá giới hạn, không hợp lý, phi lý (thường dùng khi ai đó làm việc gì quá đà hoặc không tưởng)

5 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân)

10 nét

Bộ: (lời nói)

13 nét

Bộ: (trẻ con, trẻ nhỏ)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng trong văn nói,đánh giá việc gì vượt quá giới hạn. Hậu {儿} là khẩu ngữ Bắc kinh.

Câu ví dụ

  • 这话太离谱{儿}了Zhè huà tài lípǔ{ér}le thanh 4

    Câu nói này quá phi lý

  • 这种价格简直离谱{儿}Zhèzhǒng jiàgé jiǎnzhí lípǔ{ér} thanh 4

    Giá loại này简直 quá phi lý

  • 他的要求离谱{儿}Tā de yāoqiú lípǔ{ér} thanh 1

    Yêu cầu của hắn quá đà

  • 别离谱{儿}了行吗Bié lípǔ{ér}le xíngma thanh 2

    Đừng quá phi lý được không

Kết hợp thường gặp

  • 太离谱{儿}tài lípǔ{ér} thanh 4

    quá phi lý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.