Từ vựng tiếng Trung
lí*hūn

Nghĩa tiếng Việt

Ly hôn

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim)

10 nét

Bộ: (nữ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ hoặc danh từ, chỉ việc chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp.

Câu ví dụ

  • 他们决定离婚了。Tāmen juédìng líhūn le. thanh 1

    Họ quyết định ly hôn.

  • 离婚对孩子影响很大。Líhūn duì háizi yǐngxiǎng hěn dà. thanh 2

    Ly hôn ảnh hưởng lớn đến trẻ con.

  • 办理离婚手续需要时间。Bànlǐ líhūn shǒuxù xūyào shíjiān. thanh 4

    Thủ tục ly hôn cần thời gian.

Kết hợp thường gặp

  • 离婚手续líhūn shǒuxù thanh 2

    thủ tục ly hôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.