Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ hoặc danh từ, chỉ việc chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp.
Câu ví dụ
- 他们决定离婚了。
Họ quyết định ly hôn.
- 离婚对孩子影响很大。
Ly hôn ảnh hưởng lớn đến trẻ con.
- 办理离婚手续需要时间。
Thủ tục ly hôn cần thời gian.
Kết hợp thường gặp
- 离婚手续
thủ tục ly hôn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.