Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lí*hūn

Nghĩa tiếng Việt

Ly hôn

Âm Hán Việt

li hôn

2 chữ21 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp nên khi muốn nói ly hôn với ai phải dùng cấu trúc 跟 hoặc 和 kết hợp với đối tượng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

li hôn

Từng chữ

  • lidời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)
  • hôncưới; lễ cưới; bố vợ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ hoặc danh từ, chỉ việc chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp.

Câu ví dụ

  • 他们决定离婚了。Tāmen juédìng líhūn le. thanh 1

    Họ quyết định ly hôn.

  • 离婚对孩子影响很大。Líhūn duì háizi yǐngxiǎng hěn dà. thanh 2

    Ly hôn ảnh hưởng lớn đến trẻ con.

  • 办理离婚手续需要时间。Bànlǐ líhūn shǒuxù xūyào shíjiān. thanh 4

    Thủ tục ly hôn cần thời gian.

Kết hợp thường gặp

  • 离婚手续líhūn shǒuxù thanh 2

    thủ tục ly hôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.