Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ 有 hoặc làm chủ ngữ trong câu miêu tả
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phúc khí
Từng chữ
- 福phúcphúc, may mắn
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nói về vận may/phước lành mà một người có (thường do ông trời ban). Thường dùng để khen ngợi ai đó có cuộc sống tốt, gia đình hạnh phúc.
Câu ví dụ
- 你有好福气
Bạn có nhiều phúc
- 她真有福气
Cô ấy thật có phúc/phúc phận
- 这是我的福气
Đây là phúc của tôi
- 大家都有福气
Mọi người đều có phúc
- 有福气的人
Người có phúc phận
Kết hợp thường gặp
- 好福气
phúc lớn, phúc tốt
- 真有福气
thật có phúc (thán từ)
- 享福
thưởng phúc, hưởng phúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.