Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nói về vận may/phước lành mà một người có (thường do ông trời ban). Thường dùng để khen ngợi ai đó có cuộc sống tốt, gia đình hạnh phúc.
Câu ví dụ
- 你有好福气
Bạn có nhiều phúc
- 她真有福气
Cô ấy thật có phúc/phúc phận
- 这是我的福气
Đây là phúc của tôi
- 大家都有福气
Mọi người đều có phúc
- 有福气的人
Người có phúc phận
Kết hợp thường gặp
- 好福气
phúc lớn, phúc tốt
- 真有福气
thật có phúc (thán từ)
- 享福
thưởng phúc, hưởng phúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.