Từ vựng tiếng Trung
shén*xiān

Nghĩa tiếng Việt

thần tiên — thần linh và tiên nhân trong truyền thuyết Đạo giáo; ẩn dụ: người có cuộc sống sung sướng tự tại, không lo âu

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

9 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

神仙 trong văn hóa Trung Hoa mang sắc thái tích cực, thường liên quan Đạo giáo. Ẩn dụ 活得像神仙 (sống như tiên) chỉ cuộc sống sung sướng, vô lo. Khác với 鬼神 (quỷ thần) vốn có thể tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 民间故事里有很多神仙的传说Mínjiān gùshi lǐ yǒu hěn duō shénxiān de chuánshuō thanh 2

    Trong truyện dân gian có rất nhiều truyền thuyết về thần tiên

  • 他们的生活像神仙一样无忧无虑Tāmen de shēnghuó xiàng shénxiān yīyàng wúyōu wúlǜ thanh 1

    Cuộc sống của họ vô lo như tiên

  • 神仙眷侣是每对情人的梦想Shénxiān juànlǚ shì měi duì qíngrén de mèngxiǎng thanh 2

    Đôi tiên đồng ngọc nữ là ước mơ của mỗi cặp đôi

  • 在道教中,神仙是修炼成道的人Zài Dàojiào zhōng, shénxiān shì xiūliàn chéng dào de rén thanh 4

    Trong Đạo giáo, thần tiên là người tu luyện đắc đạo

Kết hợp thường gặp

  • 神仙眷侣shénxiān juànlǚ thanh 2

    đôi uyên ương tiên đồng

  • 活得像神仙huó de xiàng shénxiān thanh 2

    sống như tiên

  • 神仙传说shénxiān chuánshuō thanh 2

    truyền thuyết thần tiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.