Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ mang sắc thái trang trọng, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong văn viết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tổ quốc
Từng chữ
- 祖tổông; tổ sư
- 国quốcđất nước, quốc gia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tổ quốc
Câu ví dụ
- 我热爱我的祖国和人民。
Tôi yêu tổ quốc và nhân dân của tôi.
- 祝愿我们的祖国更加繁荣。
Chúc cho tổ quốc của chúng ta ngày càng phồn vinh.
- 无论走到哪里,我都想念祖国。
Dù đi đến đâu, tôi cũng đều nhớ về tổ quốc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.