Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến trang phục như mặc, cởi hoặc thuê
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lễ phục
Từng chữ
- 礼lễlễ nghi
- 服phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho trang phục trong lễ nghi (đám cưới, tiệc trang trọng...).
Câu ví dụ
- 穿礼服
Mặc trang phục lễ tân
- 结婚礼服
Váy cưới (trang phục đám cưới)
- 黑色礼服
Trang phục màu đen
- 正式礼服
Trang phục lễ tân chính thức
- 一套礼服
Một bộ trang phục lễ tân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.