Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là từ khẩu ngữ dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc danh từ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lễ bái thiên
Từng chữ
- 礼lễlễ nghi
- 拜báilạy, vái; chúc mừng; tôn kính
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: Chủ nhật
Câu ví dụ
- 礼拜天你打算去哪里玩?
Chủ nhật bạn dự định đi đâu chơi?
- 礼拜天商场里的人特别多。
Chủ nhật người trong trung tâm thương mại đặc biệt đông.
- 我每个礼拜天都在家休息。
Tôi đều nghỉ ngơi ở nhà vào mỗi ngày Chủ nhật.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.