Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: Chủ nhật
Câu ví dụ
- 这是礼拜天
Đây là Chủ nhật
- 我喜欢礼拜天
Tôi thích 礼拜天
- 在这个礼拜天
Vào 礼拜天 này
- 没有礼拜天
Không có 礼拜天
Kết hợp thường gặp
- 很礼拜天
很 礼拜天
- 非常礼拜天
非常 礼拜天
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.