Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ biểu thị hành động biểu tình hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như tiến hành
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thị uy
Từng chữ
- 示thịtỏ rõ; mách bảo
- 威uyoai, uy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh chính trị, xã hội khi người dân hiển thị sức mạnh tập thể. Thường đi kèm '游行' (diễu hành).
Câu ví dụ
- 游行示威
Biểu tình diễu hành
- 和平示威
Biểu tình hòa bình
- 示威活动
Hoạt động biểu tình
- 大规模示威
Biểu tình quy mô lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.