Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
móchuāntiěyàn

Nghĩa tiếng Việt

mài thủng nghiên sắt (chăm chỉ học tập)

Âm Hán Việt

ma xuyên thiết nghiễn

4 chữ44 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

16 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

9 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

10 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự học tập kiên trì, bền bỉ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ma xuyên thiết nghiễn

Từng chữ

  • mamài; xay (gạo)
  • 穿xuyênthủng lỗ; xỏ, xâu, xiên
  • thiếtsắt, Fe
  • nghiễncái bát; cái nghiên mực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.