Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đồng xu
Câu ví dụ
- 这是硬币
Đây là đồng xu
- 我喜欢硬币
Tôi thích 硬币
- 有硬币
Có 硬币
- 没有硬币
Không có 硬币
Kết hợp thường gặp
- 很硬币
很 硬币
- 非常硬币
非常 硬币
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.