Từ vựng tiếng Trung
yìng*bì

Nghĩa tiếng Việt

đồng xu

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

12 nét

Bộ: (khăn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: đồng xu

Câu ví dụ

  • 这是硬币Zhè shì 硬币 thanh 4

    Đây là đồng xu

  • 我喜欢硬币Wǒ xǐhuān 硬币 thanh 3

    Tôi thích 硬币

  • 有硬币Yǒu 硬币 thanh 3

    Có 硬币

  • 没有硬币Méiyǒu 硬币 thanh 2

    Không có 硬币

Kết hợp thường gặp

  • 很硬币很 硬币 thanh 5

    很 硬币

  • 非常硬币非常 硬币 thanh 5

    非常 硬币

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.