Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
pò*chǎn

Nghĩa tiếng Việt

phá sản

Âm Hán Việt

phá sản

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

10 nét

Bộ: (sinh)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ tự thân biểu thị trạng thái thất bại hoàn toàn về tài chính hoặc kế hoạch

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phá sản

Từng chữ

  • phárách nát; phá vỡ, bổ ra
  • sảnsinh đẻ

Tầng từ vựng

Doanh nghiệp, cá nhân mất khả năng thanh toán, phải chấm dứt hoạt động kinh doanh.

Câu ví dụ

  • 那家公司破产了。Nà jiā gōngsī pòchǎn le. thanh 4
  • 避免破产的风险。Bìmiǎn pòchǎn de fēngxiǎn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 宣布破产
  • 破产保护
  • 濒临破产

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.