Từ vựng tiếng Trung
pò*chǎn

Nghĩa tiếng Việt

phá sản

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

10 nét

Bộ: (sinh)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

Doanh nghiệp, cá nhân mất khả năng thanh toán, phải chấm dứt hoạt động kinh doanh.

Câu ví dụ

  • 那家公司破产了。Nà jiā gōngsī pòchǎn le. thanh 4
  • 避免破产的风险。Bìmiǎn pòchǎn de fēngxiǎn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 宣布破产 thanh 5
  • 破产保护 thanh 5
  • 濒临破产 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.